bầu rượu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật đựng rượu làm từ quả bầu khô: Một loại đồ đựng truyền thống, thường được làm bằng cách phơi khô quả bầu, khoét ruột và dùng để chứa rượu.
- Biểu tượng của sự mộc mạc, giản dị và đời sống thôn quê: Hình ảnh "bầu rượu" thường gắn liền với phong cách sống tự tại, thanh bần của các bậc ẩn sĩ, nhà nho xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão mang theo bầu rượu bên mình trong mỗi chuyến đi xa. (Vật đựng rượu)
- Cuộc sống "tửu bầu thi bạn" (bầu rượu, bạn thơ) là niềm mơ ước của nhiều tao nhân mặc khách ngày trước. (Biểu tượng văn hóa)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tửu bầu": Cách gọi trang trọng, văn chương hơn cho "bầu rượu", thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển.
- Phong lưu rất mực tửu bầu. (Thơ Hồ Xuân Hương)
"Bầu rượu túi thơ": Cụm từ cố định, miêu tả phong thái tiêu dao, phóng khoáng, yêu thích thơ ca và rượu của các nhà nho.
- Chí tang bồng, hồ thỉ bầu rượu túi thơ. (Ý chí nam nhi, chỉ là bầu rượu túi thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bầu nước (danh từ): Vật đựng nước làm từ quả bầu khô, có hình dáng và cách làm tương tự "bầu rượu" nhưng công dụng là đựng nước.
- Hồ lô (danh từ): Từ gốc Hán, cũng chỉ quả bầu khô dùng làm đồ đựng, thường có hình dáng đẹp, đôi khi mang ý nghĩa phong thủy.
Từ đồng nghĩa
- Bình rượu: Vật đựng rượu nói chung, có thể làm bằng nhiều chất liệu khác (gốm, sứ, kim loại), không nhất thiết là quả bầu khô.
- Hũ rượu: Vật đựng rượu thường có kích thước nhỏ, miệng hẹp, làm bằng sành, sứ.
Thành ngữ liên quan
"Bầu rượu, túi thơ": Thành ngữ chỉ lối sống phóng khoáng, vui thú với thơ và rượu, không màng danh lợi.
- Sống một cuộc đời bầu rượu túi thơ.
"Rượu bầu đêm trăng": Hình ảnh gợi lên cảnh thưởng rượu, ngắm trăng trong không gian tĩnh lặng, thơ mộng.
- Cảnh rượu bầu đêm trăng thật là thú vị.